src="https://googleads.g.doubleclick.net/pagead/viewthroughconversion/837348554/?random=1541748313756&cv=9&fst=1541748313756&num=1&guid=ON&resp=GooglemKTybQhCsO&eid=659255991&u_h=768&u_w=1366&u_ah=728&u_aw=1366&u_cd=24&u_his=13&u_tz=420&u_java=false&u_nplug=5&u_nmime=7&gtm=2wgas3&sendb=1&frm=1&url=http%3A%2F%2Fthacodaitu.com%2Fadmin%2FDefault.aspx%3Fcn%3D95%26Cmd%3DSysParaUpdate%26ID%3D49%26ListReturnUrl%3D%252fadmin%252fDefault.aspx%253fcn%253d95&ref=http%3A%2F%2Fthacodaitu.com%2Fadmin%2FDefault.aspx%3Fcn%3D95%26Cmd%3DSysParaUpdate%26ID%3D49%26ListReturnUrl%3D%252fadmin%252fDefault.aspx%253fcn%253d95&async=1&rfmt=3&fmt=4">
TỔNG QUAN
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐVT

THACO CTSV/3CC1239

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

12.390 x 2.500 x 2.640

Kích thước cơ sở

mm

7.410 + 1.310 + 1.310

Kích thước lòng thùng hàng (DxRxC)

mm

12.220 x 2.330 x 450

Khối lượng bản thân

kg

6.370

Khối lượng hàng hóa chuyên chở

kg

32.700

Khối lượng toàn bộ

kg

39.070

Dầm chính

mm

500/140, 10/6/12, Thép T700

Tôn sàn

 

Thép SS400: 2,5 mm

Chốt kéo

 

BH-KZ50A-10

Trục cầu

 

Fuwa 13 tấn

Chân chống

 

Shutsu 28 tấn

Số lốp xe

cái

13

Kiểu lốp xe

 

11R22.5/ 12R22.5

Kiểu vành xe

 

8.25-22.5/ 9.0-22.5

Hệ thống treo

 

Nhíp 4 lá (90 x 20 mm)

Hệ thống phanh

 

Khí nén 2 dòng

Hệ thống điện

 

24 V, đèn LED

Khác

 

Trang bị 01 thùng đồ nghề,


02 bầu hơi bằng nhôm