TỔNG QUAN
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ĐÔNG LẠNH CHUYÊN DỤNG THACO HD500-CS/ĐL


STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO HD500-CS/ĐL

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

D4DB-d

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

3907

Đường kính x Hành trình piston

mm

104 x 115

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

120/2900

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

294/2000

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=5,181; ih2=2,865; ih3=1,593; ih4=1,000; ih5=0,739; iR=5,181

Tỷ số truyền cầu

6166

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu phanh loại tang trống

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

7.00-16/ 7.00-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

6270 x 2105 x 2970

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

4300 x 1950 x 1800

Vệt bánh trước

mm

1665

Vệt bánh sau

mm

1495

Chiều dài cơ sở

mm

3375

Khoảng sáng gầm xe

mm

200

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

3435

Tải trọng

kg

4750

Trọng lượng toàn bộ

kg

8380

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

43,3

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,2

Tốc độ tối đa

Km/h

86

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

100

10

THÙNG ĐÔNG LẠNH

Máy lạnh HAWASUNG THERMO-250II

-10~ 10 độ

Vách trong và ngoài bằng Composite. Panel cách nhiệt bằng Polyurethane độ dày 70mm. Sàn thùng: Trên bằng Inox 304 dày 1,2 mm chấn sóng định hình, dưới bằng tôn đen nhúng tĩnh điện dày 1 mm, ở giữa cách nhiệt bằng Polyurethane

Máy lạnh HAWASUNG THERMO-500II

-18~10 độ

hotline.png