TỔNG QUAN
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO FORLAND FD9500BM

 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FD9500BM

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

YC4E160-33

Loại

Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước.

Dung tích xi lanh

cc

4260

Đường kính x Hành trình piston

mm

110 x 112

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

118 / 2600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

520 / 1300 ~ 1700

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

Cơ khí, số sàn, 06 số tiến, 01 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

6,5

Tỷ số truyền cuối

-

3

HỆ THỐNG LÁI

Trợ lực thủy lực, trục vít êcu bi

4

HỆ THỐNG PHANH

Phanh khí nén, 2 dòng,  phanh tay locked

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Trước/Sau

11.00 – 20 / 11.00 - 20

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

6430 x 2500 x 2900

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

4150 x 2300 x 785 (7,5 m3)

Vệt bánh trước

mm

1930

Vệt bánh sau

mm

1860

Chiều dài cơ sở

mm

3650

Khoảng sáng gầm xe

mm

290

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

6755

Tải trọng

kg

9050

Trọng lượng toàn bộ

kg

1600

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

47

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

7.6

Tốc độ tối đa

Km/h

76

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

140

hotline.png