TỔNG QUAN
Alternate Text
  • Dòng sản phẩm xe ben thông dụng đa dạng về tải trọng (từ 1 – 10 tấn) và cấu hình; đáp ứng yêu cầu sử dụng; chất lượng hướng đến sự ổn định; giá cả phù hợp

CÁC MÀU XE HIỆN CÓ

Alternate Text
  • Chọn màu xe:

CÁC LOẠI THÙNG XE

Alternate Text
  • Chọn loại thùng:

  • Alternate Text
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN THACO FORLAND FLD1000B


STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FLD1000B

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

WP6.180E32

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng - turbo tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

6750

Đường kính x Hành trình piston

mm

105 x 130

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

180 / 2300

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

680 / 1400 ~ 1600

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

8 số tiến,  2 số lùi (kiểu 2 tầng)

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=11,909 / ih2=8,004 / ih3=5,501 / ih4=3,776 / ih5=3,154 / ih6=2,120 / ih7=1,457 / ih8=1,000 / iR1=11,525 / iR2=3,025

Tỷ số truyền cuối

-

3

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Phanh khí nén 2 dòng, phanh tay locked

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Trước/Sau

12.00 – 20

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

6860 x 2500 x 2920

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

4270 x 2300 x 650

Vệt bánh trước

mm

2030

Vệt bánh sau

mm

1890

Chiều dài cơ sở

mm

4200

Khoảng sáng gầm xe

mm

270

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

8305

Tải trọng

kg

7500

Trọng lượng toàn bộ

kg

16000

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

46,3

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

8,8

Tốc độ tối đa

Km/h

75

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

310

THƯ VIỆN

Hình ảnh

Video

hotline.png