TỔNG QUAN
KHUNG GẦM & ĐỘNG CƠ
MÀU SẮC & TRANG TRÍ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BUS THACO CITY TB115CT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TB115CT-WLF

TB115CT-WLFII

ĐỘNG CƠ

WEICHAI

Kiểu

WP7.300E30

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

7140 cc

Đường kính x Hành trình piston

108 x 130 (mm)

Công suất cực đại/Tốc độ quay

300 (PS)/2300 (vòng/phút)

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

1100(N.m)/ 1200 ÷ 1700 (vòng/phút)

TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lưc, trợ lưc khí nén

Hộp số

Cơ khí , 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

ih1 = 6,09; ih2 = 3,57; ih3 = 2,16; ih4 = 1,32; ih5 = 1,000; iR = 5,22

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê cu, trợ lực thủy lực

HỆ THỐNG PHANH

Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.

LỐP XE

Trước/Sau

11 R22.5

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thê (DxRxC)

11560 x 2500 x 3200 (mm)

Vết bánh trước

2050 (mm)

Vết bánh sau

1860 (mm)

Chiều dài cơ sở

6000 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

250 (mm)

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

10500 (kG)

10200 (kG)

Trọng lượng toàn bộ

15700 (kG)

15400 (kG)

Số người cho phép chở (kể cả người lái)

80 (44 chỗ ngồi, 36 chỗ đứng)

80 (34 chỗ ngồi, 46 chỗ đứng)

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

33,4%

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

10,4 (m)

Tốc độ tối đa

95 (km/h)

Dung tích thùng nhiên liệu

240 (lít)

hotline.png